colour vision deficiency

colour vision deficiency

A person with colour vision deficiency sees a red apple and a green leaf as similar shades.

Định nghĩa

Danh từ: colour vision deficiency (sự thiếu hụt thị giác màu sắc) tình trạng di truyền khiến một người không thể phân biệt được sự khác biệt giữa các sắc thái màu sắc. Tình trạng này thường được gọi là màu, nhưng thuật ngữ chính xác hơn "thiếu hụt thị giác màu sắc" hầu hết người mắc bệnh vẫn có thể nhìn thấy một số màu sắc nhất định.

dụ sử dụng
  • (Người bị thiếu hụt thị giác màu sắc thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa màu đỏ màu xanh lá cây.)
  • (Sự thiếu hụt thị giác màu sắc phổ biếnnam giới hơn nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diagnosed with colour vision deficiency": được chẩn đoán mắc chứng thiếu hụt thị giác màu sắc.

    • He was diagnosed with colour vision deficiency during a routine eye exam. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng thiếu hụt thị giác màu sắc trong một cuộc kiểm tra mắt định kỳ.)
  • "acquired colour vision deficiency": thiếu hụt thị giác màu sắc mắc phải (do bệnh hoặc chấn thương, không phải bẩm sinh).

    • Acquired colour vision deficiency can result from diabetes or certain medications. (Sự thiếu hụt thị giác màu sắc mắc phải có thể do bệnh tiểu đường hoặc một số loại thuốc gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour blind (adj): màu (cách nói thông thường, ít chính xác hơn).

    • He is colour blind and cannot see the difference between blue and purple. (Anh ấy bị màu không thể thấy sự khác biệt giữa xanh dương tím.)
  • Colour blindness (n): chứng màu (thuật ngữ phổ biến nhưng không chính xác bằng "colour vision deficiency").

    • Colour blindness affects approximately 1 in 12 men. (Chứng màu ảnh hưởng đến khoảng 1 trong 12 nam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyschromatopsia: rối loạn sắc giác (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
  • Color vision defect: khiếm khuyết thị giác màu sắc (cách nói tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test for: kiểm tra (thị giác màu sắc).

    • The optometrist will test for colour vision deficiency using Ishihara plates. (Bác sĩ nhãn khoa sẽ kiểm tra sự thiếu hụt thị giác màu sắc bằng bảng Ishihara.)
  • Suffer from: mắc phải (tình trạng này).

    • Many people suffer from colour vision deficiency without even knowing it. (Nhiều người mắc chứng thiếu hụt thị giác màu sắc không hề biết.)
Thành ngữ liên quan
  • See the world in black and white: nhìn thế giới chỉ đen trắng (ẩn dụ cho việc thiếu khả năng phân biệt màu sắc).
    • To him, the rainbow is just grey; he sees the world in black and white due to his colour vision deficiency. (Đối với anh ấy, cầu vồng chỉ màu xám; anh ấy nhìn thế giới chỉ đen trắng do sự thiếu hụt thị giác màu sắc của mình.)